chicory root
Danh từ: Rễ rau diếp xoăn (chicory root) là rễ của cây rau diếp xoăn, thường được rang và xay để dùng làm chất thay thế hoặc pha trộn với cà phê. Nó có vị đắng nhẹ và được sử dụng phổ biến trong ẩm thực và y học cổ truyền.
- (Rễ rau diếp xoăn thường được rang và xay để làm chất thay thế cà phê.)
- (Một số người thêm rễ rau diếp xoăn vào cà phê của họ để có hương vị đậm đà hơn.)
"to use chicory root as a coffee adulterant": sử dụng rễ rau diếp xoăn như một chất pha trộn cà phê (thường để giảm giá thành hoặc tăng hương vị).
- In the 19th century, chicory root was commonly used as a coffee adulterant. (Vào thế kỷ 19, rễ rau diếp xoăn thường được dùng như một chất pha trộn cà phê.)
"chicory root extract": chiết xuất từ rễ rau diếp xoăn, thường được dùng trong thực phẩm chức năng như một nguồn chất xơ inulin.
- Chicory root extract is added to some yogurts for its prebiotic benefits. (Chiết xuất rễ rau diếp xoăn được thêm vào một số loại sữa chua vì lợi ích prebiotic của nó.)
Chicory (danh từ): cây rau diếp xoăn, loại cây có hoa màu xanh lam, thường được trồng để lấy lá hoặc rễ.
- Chicory leaves are used in salads for their bitter taste. (Lá rau diếp xoăn được dùng trong salad vì vị đắng của chúng.)
Inulin (danh từ): chất xơ hòa tan có nhiều trong rễ rau diếp xoăn, thường được dùng như một chất làm ngọt tự nhiên hoặc prebiotic.
- Inulin from chicory root is a common ingredient in gluten-free baking. (Inulin từ rễ rau diếp xoăn là một thành phần phổ biến trong làm bánh không chứa gluten.)
- Coffee substitute: chất thay thế cà phê.
- Prebiotic fiber: chất xơ prebiotic (khi nói về lợi ích sức khỏe).
- (Không có phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "chicory root".)
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "chicory root".)